Bài viết tổng hợp các thông tin về lý do đầu tư, loại hình đầu tư, quy trình, hồ sơ cần thiết, thẩm quyền phê duyệt, quyền lợi, nghĩa vụ và các vấn đề pháp lý liên quan, đồng thời cung cấp hướng dẫn để công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp hoạt động hợp pháp và hiệu quả trong khu công nghiệp.
I. Thực trạng công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp trong giai đoạn hiện nay
Trong giai đoạn hiện nay, các công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp tại Việt Nam đang gia tăng cả về số lượng và quy mô dự án, phản ánh sự hấp dẫn của môi trường đầu tư công nghiệp tại Việt Nam. Lý do chính bao gồm vị trí địa lý thuận lợi, chi phí nhân công cạnh tranh, chính sách ưu đãi đầu tư rõ ràng, hạ tầng khu công nghiệp ngày càng hoàn thiện, cùng với xu hướng dịch chuyển sản xuất từ các nước có chi phí cao sang Việt Nam.
Các ngành thu hút vốn đầu tư nước ngoài chủ yếu là sản xuất điện tử, cơ khí, dược phẩm, vật liệu xây dựng và chế biến nông sản. Đồng thời, nhà đầu tư nước ngoài cũng chú trọng đến các yếu tố như quy hoạch phát triển bền vững, tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và an toàn lao động.

Tuy nhiên, một số thách thức vẫn tồn tại, bao gồm thủ tục hành chính còn phức tạp tại một số địa phương, việc tiếp cận đất đai và hạ tầng còn hạn chế, cũng như rủi ro pháp lý liên quan đến đầu tư nước ngoài. Nhìn chung, mặc dù có những khó khăn nhất định, khu công nghiệp tại Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài nhờ tiềm năng phát triển dài hạn và các chính sách hỗ trợ đầu tư hiệu quả.
II. Tìm hiểu về công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp
Để hiểu rõ hơn về vai trò và hoạt động của công ty nước ngoài trong các khu công nghiệp tại Việt Nam, cần tìm hiểu các lý do đầu tư, các loại hình đầu tư có thể lựa chọn, cũng như các thủ tục liên quan đến việc đăng ký kinh doanh và triển khai dự án.
1. Tại sao công ty nước ngoài lại muốn đầu tư vào khu công nghiệp tại Việt Nam?
Trước khi quyết định đầu tư, các công ty nước ngoài thường cân nhắc nhiều yếu tố thu hút khi lựa chọn khu công nghiệp tại Việt Nam.
- Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi, kết nối với các thị trường trong khu vực ASEAN và toàn cầu, giúp giảm chi phí logistics.
- Các khu công nghiệp được trang bị cơ sở hạ tầng đồng bộ, bao gồm hệ thống điện, nước, giao thông, viễn thông ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất.
- Chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và thủ tục hành chính nhanh gọn của nhà nước tạo môi trường đầu tư hấp dẫn.
- Nguồn lao động trẻ, dồi dào và chi phí lao động cạnh tranh so với nhiều nước trong khu vực là yếu tố thu hút nhà đầu tư.
- Đầu tư vào khu công nghiệp giúp doanh nghiệp nước ngoài dễ tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ, kiểm soát rủi ro và thực hiện các quy định pháp luật liên quan đến sản xuất, kinh doanh.
Nhờ những lợi thế này, khu công nghiệp tại Việt Nam trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà đầu tư nước ngoài tìm kiếm môi trường sản xuất hiệu quả và an toàn pháp lý.
2. Có những loại hình đầu tư nào mà công ty nước ngoài có thể thực hiện trong khu công nghiệp?
Khi đầu tư vào khu công nghiệp tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn nhiều loại hình đầu tư phù hợp với mục tiêu và năng lực của mình.
- Về loại hình khu công nghiệp (khoản 1 Điều 6 Nghị định 35/2022/NĐ-CP):
+ Khu công nghiệp thông thường,
+ Khu chế xuất,
+ Khu công nghiệp hỗ trợ,
+ Khu công nghiệp chuyên ngành,
+ Khu công nghiệp sinh thái,
+ Khu công nghiệp công nghệ cao. - Về hình thức đầu tư (Điều 21 Luật Đầu tư 2020):
+ Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế,
+ Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp,
+ Thực hiện dự án đầu tư,
+ Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC,
+ Các hình thức đầu tư hoặc loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.
Do đó, nhà đầu tư nước ngoài có thể linh hoạt kết hợp các loại hình khu công nghiệp và hình thức đầu tư để triển khai dự án một cách hiệu quả, phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam.
3. Công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp có cần phải đăng ký kinh doanh không?
Khi đầu tư vào khu công nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài phải xác định rõ họ có nghĩa vụ đăng ký kinh doanh hay không để triển khai dự án đúng quy định.
- Theo khoản 1 Điều 37 Luật Đầu tư 2020, mọi dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài đều phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
- Sau khi có IRC, doanh nghiệp muốn hoạt động phải đăng ký thành lập doanh nghiệp.
- Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp đối với công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh… đều bắt buộc phải đính kèm Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu có nhà đầu tư nước ngoài (khoản 5 Điều 20, điểm c khoản 4 Điều 21 và điểm c khoản 4 Điều 22 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi 2025).
Công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp đương nhiên phải đăng ký đầu tư trước, sau đó mới được đăng ký kinh doanh. Nếu không có IRC, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp sẽ không được chấp nhận.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp
Để bảo đảm hoạt động đầu tư của doanh nghiệp nước ngoài trong khu công nghiệp diễn ra đúng quy trình và hạn chế rủi ro pháp lý, nhà đầu tư cần nắm rõ hệ thống quy định điều chỉnh lĩnh vực này.
1. Luật pháp Việt Nam quy định gì về việc công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp?
Để công ty nước ngoài được phép đầu tư và triển khai dự án trong khu công nghiệp, pháp luật Việt Nam đặt ra hệ thống quy định rõ ràng về điều kiện, thẩm quyền cấp phép và phạm vi hoạt động. Các quy định này nhằm bảo đảm việc quản lý đầu tư minh bạch, hiệu quả và phù hợp định hướng phát triển công nghiệp.
– Nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC): Khoản 1 Điều 37 Luật Đầu tư 2020 quy định mọi dự án của nhà đầu tư nước ngoài đều phải làm thủ tục cấp IRC trước khi triển khai dự án.
– Sau IRC, nhà đầu tư phải tiếp tục đăng ký doanh nghiệp: Điều 24 Nghị định 168/2025/NĐ-CP yêu cầu hồ sơ đăng ký doanh nghiệp phải kèm Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nghĩa là không thể thành lập doanh nghiệp nếu chưa có IRC.
– Thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
- Ban Quản lý khu công nghiệp cấp IRC cho dự án nằm trong khu công nghiệp (khoản 3 Điều 34 Nghị định 31/2021/NĐ-CP).
- Sở Tài chính cấp IRC nếu khu công nghiệp chưa có Ban Quản lý hoặc dự án không thuộc phạm vi quản lý của Ban Quản lý (khoản 2 Điều 34).
– Phạm vi hoạt động được phép trong khu công nghiệp: Theo Điều 62 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, nhà đầu tư nước ngoài được:
- Thuê/mua nhà xưởng, kho bãi, văn phòng;
- Sử dụng hạ tầng kỹ thuật, công trình dịch vụ;
- Chuyển nhượng/thuê đất đã có hạ tầng;
- Cho thuê hoặc cho thuê lại nhà xưởng, kho bãi, công trình phục vụ sản xuất – kinh doanh.
Như vậy, khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư vào khu công nghiệp của công ty nước ngoài khá đầy đủ và chặt chẽ, yêu cầu nhà đầu tư tuân thủ đúng trình tự cấp phép và chỉ được hoạt động trong phạm vi pháp luật cho phép nhằm đảm bảo tính an toàn, minh bạch và hiệu quả của dự án.
2. Quy trình để công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp diễn ra như thế nào?
Để một doanh nghiệp nước ngoài có thể triển khai dự án trong khu công nghiệp, nhà đầu tư phải tuân thủ đầy đủ các thủ tục theo Luật Đầu tư 2020, Luật Đất đai 2024 và các nghị định hướng dẫn. Quy trình nhìn chung bao gồm 5 bước chính sau:
Bước 1: Xin chấp thuận chủ trương đầu tư
Theo Luật Đầu tư 2020, mọi dự án của nhà đầu tư nước ngoài đều phải xin chấp thuận chủ trương trước (khoản 1 Điều 37). Cơ quan phê duyệt có thể là UBND cấp tỉnh hoặc Thủ tướng Chính phủ tùy quy mô. Ở bước này, doanh nghiệp nộp hồ sơ đề xuất dự án, năng lực tài chính, nhu cầu đất đai và đánh giá tác động kinh tế – xã hội. Đây là cơ sở pháp lý đầu tiên để dự án được xem xét và triển khai các bước sau.
Bước 2: Lập và phê duyệt quy hoạch chi tiết khu công nghiệp
Sau khi được chấp thuận chủ trương, nhà đầu tư phải lập quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/2000 hoặc 1/500 để phù hợp với quy hoạch cấp tỉnh và khu kinh tế. Quy hoạch được phê duyệt là tài liệu bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Đây là căn cứ pháp lý nhằm đảm bảo dự án tuân thủ quy hoạch và không gây xung đột với sử dụng đất.
Bước 3: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Theo khoản 1 Điều 37 Luật Đầu tư 2020, dự án của nhà đầu tư nước ngoài phải xin IRC. Đồng thời, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp bắt buộc phải đính kèm Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với doanh nghiệp có vốn nước ngoài theo quy định của Điều 23 Luật Đầu tư 2020. Như vậy, nhà đầu tư phải xin IRC trước, sau đó mới có thể được cấp ERC. Đây là bước chính thức hợp pháp hóa doanh nghiệp để hoạt động trong khu công nghiệp.

Bước 4: Thủ tục thuê đất và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Khi đã có IRC, doanh nghiệp tiến hành ký hợp đồng thuê đất với Ban Quản lý khu công nghiệp hoặc Sở Sở Nông nghiệp và Môi trường, tùy mô hình quản lý. Theo Điều 172 Luật Đất đai 2024, thời hạn thuê đất có thể lên đến 50 năm và nhà đầu tư phải hoàn tất nghĩa vụ tài chính trước khi được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Đây là điều kiện bắt buộc để xây dựng nhà xưởng và triển khai hạ tầng.
Bước 5: Hoàn thiện thủ tục môi trường và xin giấy phép xây dựng
Trước khi thi công, doanh nghiệp cần lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) theo Điều 26 Nghị định 08/2022/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Khoản 8 Điều 1 Nghị định 05/2025/NĐ-CP ) và xin giấy phép xây dựng. Hai thủ tục có thể thực hiện song song để rút ngắn thời gian. Việc phê duyệt ĐTM là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo hoạt động trong khu công nghiệp không gây ảnh hưởng đến môi trường.
Như vậy, để đầu tư vào khu công nghiệp, công ty nước ngoài phải trải qua một quy trình có tính pháp lý chặt chẽ từ xin chủ trương đầu tư, quy hoạch, xin IRC–ERC cho đến thuê đất và xin giấy phép xây dựng. Nắm rõ từng bước sẽ giúp nhà đầu tư hạn chế rủi ro và đảm bảo tiến độ triển khai dự án.
3. Có yêu cầu nào bắt buộc đối với hồ sơ khi công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp không?
Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 168/2025/NĐ-CP. Đây là nhóm hồ sơ mang tính bắt buộc và là căn cứ để cơ quan quản lý thẩm định dự án.
Các yêu cầu chính đối với hồ sơ gồm:
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư: Trình bày mục tiêu, địa điểm và nhu cầu thực hiện dự án (theo khoản 1 Điều 37 Luật Đầu tư 2020).
- Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư: Bản sao chứng thực hộ chiếu, CMND hoặc Giấy phép kinh doanh đối với nhà đầu tư là tổ chức.
- Đề xuất dự án đầu tư: Ghi rõ mục tiêu, quy mô, vốn, công nghệ, diện tích đất, tiến độ và hiệu quả dự án.
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính: Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất, cam kết hỗ trợ tài chính hoặc bảo lãnh tài chính.
- Tài liệu pháp lý của tổ chức nước ngoài: Phải được dịch công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định.
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC): Là thành phần bắt buộc trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp theo Điều 24 Nghị định 168/2025/NĐ-CP vì doanh nghiệp được thành lập bởi nhà đầu tư nước ngoài.
- Tài liệu về địa điểm dự án: Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản chấp thuận vị trí từ chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp.
Hồ sơ đầu tư của công ty nước ngoài có tính pháp lý cao và yêu cầu nghiêm ngặt. Chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế bị yêu cầu bổ sung khi nộp hồ sơ vào khu công nghiệp.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp
Trong quá trình triển khai dự án, nhà đầu tư nước ngoài thường gặp nhiều câu hỏi liên quan đến điều kiện pháp lý, thủ tục, cơ quan cấp phép và nghĩa vụ khi hoạt động trong khu công nghiệp. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất mà doanh nghiệp cần nắm rõ để tránh vướng mắc trong quá trình đầu tư.
1.Cơ quan nào có thẩm quyền phê duyệt dự án của công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp?
Theo Điều 38 Luật Đầu tư 2020, thẩm quyền phê duyệt và tiếp nhận hồ sơ dự án của công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp được phân định theo tính chất dự án.
Cụ thể, đối với các dự án đặt trong khu công nghiệp, hồ sơ sẽ do Ban Quản lý Khu công nghiệp, Khu chế xuất, Khu công nghệ cao tiếp nhận và xử lý, vì đây là cơ quan chuyên trách quản lý hoạt động đầu tư trong khu. Trường hợp dự án không thuộc khu công nghiệp hoặc không thuộc thẩm quyền của Thủ tướng, hồ sơ sẽ do Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở tiếp nhận.
Riêng các dự án có quy mô lớn, nhạy cảm hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến quốc phòng – an ninh, các dự án liên quan đến cảng biển, hàng không, khai thác khoáng sản lớn… thì Thủ tướng Chính phủ hoặc Bộ Tài chính sẽ là cơ quan thẩm quyền xem xét và quyết định.
Cách phân cấp này nhằm bảo đảm quản lý chặt chẽ, đúng tính chất và mức độ ảnh hưởng của từng loại dự án.
2. Công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp có quyền khởi kiện nếu có tranh chấp không?
Theo điểm b khoản 1 Điều 469 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết tranh chấp có yếu tố nước ngoài nếu bị đơn có trụ sở hoặc chi nhánh tại Việt Nam. Đồng thời, theo khoản 3 Điều 35 và điểm c khoản 1 Điều 37, các tranh chấp có đương sự ở nước ngoài thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Vì vậy, công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp hoàn toàn có quyền khởi kiện tại Tòa án Việt Nam để bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp.
3. Quyền và nghĩa vụ của công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp là gì?
Theo Chương IV – Hoạt động đầu tư tại Việt Nam của Luật Đầu tư 2020, quyền và nghĩa vụ của công ty nước ngoài (nhà đầu tư nước ngoài) được quy định rải rác trong nhiều điều khoản. Tóm lược trọng tâm như sau:
– Quyền của công ty nước ngoài khi đầu tư vào khu công nghiệp
- Thực hiện hoạt động đầu tư – kinh doanh trong mọi ngành, nghề mà pháp luật không cấm.
- Tự chủ quyết định hoạt động đầu tư, được tiếp cận vốn tín dụng, quỹ hỗ trợ, đất đai và tài nguyên theo quy định pháp luật.
- Lựa chọn hình thức đầu tư, gồm: thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn – mua cổ phần – mua phần vốn góp, ký hợp đồng BCC, hoặc phương thức đầu tư khác theo quy định.
- Điều chỉnh hoặc chuyển nhượng dự án đầu tư (mục tiêu, quy mô, địa điểm, vốn, nhà đầu tư…).
- Chấm dứt dự án đầu tư khi đáp ứng điều kiện chấm dứt theo luật.
- Đề xuất và hưởng ưu đãi đầu tư nếu dự án thuộc diện ưu đãi.
– Nghĩa vụ của công ty nước ngoài khi đầu tư vào khu công nghiệp
- Đăng ký tài khoản trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài.
- Kê khai và nộp đầy đủ các loại thuế, phí, lệ phí theo pháp luật Việt Nam.
- Tuân thủ pháp luật chuyên ngành trong quá trình triển khai dự án: môi trường, lao động, thuế, xây dựng, đất đai, BHXH, sở hữu trí tuệ…
- Ký quỹ thực hiện dự án (nếu thuộc trường hợp phải ký quỹ).
- Thực hiện chế độ báo cáo hoạt động đầu tư cho cơ quan có thẩm quyền.
- Đáp ứng điều kiện của ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và duy trì điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động.
Tóm lại, công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp được pháp luật bảo đảm đầy đủ quyền tự chủ đầu tư, chuyển nhượng và hưởng ưu đãi, đồng thời phải thực hiện nghiêm các nghĩa vụ về thuế, môi trường, lao động và báo cáo theo quy định của Luật Đầu tư 2020.
4. Công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp có được sử dụng lao động nước ngoài không?
Có. Công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp được phép sử dụng lao động nước ngoài, nhưng phải tuân thủ nghiêm các điều kiện của pháp luật Việt Nam.
Theo Điều 2, 3 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp tại Việt Nam bao gồm cả doanh nghiệp FDI được tuyển dụng lao động nước ngoài nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về vị trí, nhu cầu thực tế và được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền chấp thuận trước khi sử dụng.
Lao động nước ngoài chỉ được tuyển vào các vị trí mà lao động Việt Nam chưa đáp ứng được, như:
- Nhà quản lý;
- Giám đốc điều hành;
- Chuyên gia;
- Lao động kỹ thuật.
Đồng thời, trước khi tuyển dụng, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ và được chấp thuận nhu cầu sử dụng theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP.
Ngoài ra, theo khoản 1 Điều 2 Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định các hình thức người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam như sau:
Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam là công dân nước ngoài vào làm việc tại các vị trí công việc quy định tại Điều 3 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, theo một trong các hình thức sau đây:
(1) Thực hiện hợp đồng lao động.
(2) Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp.
(3) Thực hiện các loại hợp đồng hoặc thỏa thuận về kinh tế, xã hội.
(4) Nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng.
(5) Chào bán dịch vụ.
(6) Tình nguyện viên.
(7) Người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại.
(8) Được điều chuyển từ cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp ở nước ngoài sang Việt Nam làm việc trừ trường hợp di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp.
(9) Tham gia thực hiện các gói thầu, dự án tại Việt Nam.
(10) Thân nhân thành viên cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam được phép làm việc tại Việt Nam theo quy định tại điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
(11) Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần, chủ sở hữu, thành viên của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị góp vốn dưới 3 tỷ đồng.
(12) Thực hiện hợp đồng lao động với cơ quan đại diện ngoại giao nước ngoài, tổ chức nước ngoài tại Việt Nam.
Công ty nước ngoài trong khu công nghiệp hoàn toàn có quyền sử dụng lao động nước ngoài, nhưng phải đúng vị trí, đúng thủ tục, được cơ quan Nhà nước chấp thuận, và thực hiện theo các quy định đã nêu.
5. Điều kiện nào để công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp được cấp giấy chứng nhận đầu tư?
Theo điểm a khoản 1 Điều 37 Luật Đầu tư 2020, mọi dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài đều thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Điều này có nghĩa là để được cấp IRC, công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu pháp lý cơ bản sau:
- Nhà đầu tư phải là nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 23 Luật Đầu tư 2020.
- Dự án đầu tư phải hợp pháp, không thuộc ngành nghề cấm đầu tư; nếu thuộc ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện thì phải chứng minh khả năng đáp ứng điều kiện.
- Dự án phải có địa điểm thực hiện hợp lệ, ví dụ: đất trong khu công nghiệp đã có quyết định cho thuê/thuê lại của Ban Quản lý KCN.
- Đề xuất dự án đầu tư phải rõ ràng, chứng minh mục tiêu, quy mô, vốn, công nghệ và tính khả thi.
- Nhà đầu tư chứng minh năng lực tài chính thông qua báo cáo tài chính, cam kết tài chính hoặc tài liệu tương đương.
- Không vi phạm các điều cấm theo Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành (môi trường, đất đai, xây dựng…).
Như vậy, mọi nhà đầu tư nước ngoài muốn triển khai dự án trong khu công nghiệp tại Việt Nam đều bắt buộc phải xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, và phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý nêu trên để được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
V. Bạn đang tìm công ty luật uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến công ty nước ngoài đầu tư vào khu công nghiệp?
Nếu bạn cần hỗ trợ pháp lý trong quá trình đầu tư vào khu công nghiệp như chuẩn bị hồ sơ, xin chấp thuận chủ trương, cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, thủ tục đất đai, lao động nước ngoài hoặc giải quyết tranh chấp VNSI law là đơn vị phù hợp để đồng hành.
Với kinh nghiệm xử lý nhiều dự án FDI, VNSI law giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro, và đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn ở mọi giai đoạn của dự án.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật VNSI Law để được tư vấn ngay.







