Nội dung chính
- 1. Cơ sở pháp lý mới nhất
- 2. Danh sách các trường hợp được miễn Giấy phép lao động (áp dụng từ 2026)
- A. Các trường hợp cơ bản theo Bộ luật Lao động 2019
- B. Các trường hợp mới hoặc mở rộng theo Nghị định 219/2025
- 3. Những điểm thay đổi đáng chú ý cho năm 2026
- 4. Thủ tục hành chính và lưu ý quan trọng
Từ năm 2026, quy định đối với lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam đã được cập nhật theo Nghị định số 219/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 07/08/2025), thay thế cho các nghị định trước đó như 152/2020 và 70/2023. Điều này mở rộng danh sách các trường hợp không phải xin cấp Giấy phép lao động (GPLĐ), tạo điều kiện thuận lợi hơn cho lao động nước ngoài và doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam.
>>> Xem thêm: Hồ sơ, Thủ tục xin visa Việt Nam cho người nước ngoài 2026
1. Cơ sở pháp lý mới nhất
Các trường hợp được miễn GPLĐ hiện nay được quy định tại:
- Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam;
- Điều 154 Bộ luật Lao động 2019 (các nhóm miễn cơ bản được kế thừa và mở rộng).

2. Danh sách các trường hợp được miễn Giấy phép lao động (áp dụng từ 2026)
Theo Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, lao động nước ngoài không thuộc diện cấp Giấy phép lao động nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:
A. Các trường hợp cơ bản theo Bộ luật Lao động 2019
- Người đứng đầu văn phòng đại diện, dự án của tổ chức quốc tế hoặc tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam.
- Người nước ngoài vào Việt Nam làm việc dưới 90 ngày trong một năm (tổng các ngày làm việc, không cần GPLĐ nhưng doanh nghiệp phải thông báo cho cơ quan chức năng).
- Người nước ngoài là luật sư có Giấy phép hành nghề tại Việt Nam, trong khi hành nghề theo quy định.
- Người nước ngoài dưới hợp đồng kinh tế hoặc thỏa thuận quốc tế giữa doanh nghiệp trong nước và nước ngoài.
- Người nước ngoài thực hiện dự án ODA, hợp đồng dịch vụ kỹ thuật, tư vấn theo quy định pháp luật và các thỏa thuận quốc tế.
- Phóng viên, nhà báo nước ngoài được Bộ Ngoại giao cấp phép tác nghiệp tại Việt Nam.
(Các trường hợp này trước đây đã có trong Bộ luật Lao động và được tiếp tục duy trì).
B. Các trường hợp mới hoặc mở rộng theo Nghị định 219/2025
- Người nước ngoài có vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam, đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam và trực tiếp làm việc tại Việt Nam → Không thuộc diện cấp GPLĐ, nhưng trong thực tế vẫn cần làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ để đảm bảo tính pháp lý khi làm việc.
- Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) với mức vốn góp theo quy định (thường là từ 3 tỷ đồng) – không cần GPLĐ để làm việc tại chính doanh nghiệp của mình.
- Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc thành viên HĐQT của công ty cổ phần (JSC) với vốn góp theo quy định – miễn GPLĐ khi tham gia quản lý.
- Người lao động được cơ quan có thẩm quyền xác nhận được vào Việt Nam làm việc trong lĩnh vực ưu tiên phát triển, như:
- Tài chính
- Khoa học & công nghệ
- Đổi mới sáng tạo
- Chuyển đổi số quốc gia
- Các ngành kinh tế trọng điểm khác được xác định bởi bộ ngành/provincial People’s Committee.
- Người vào Việt Nam dưới 90 ngày để cung cấp dịch vụ chuyên môn/giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp mà không có GPLĐ (mở rộng từ quy định cũ chỉ 30 ngày).
- Người lao động nước ngoài làm việc trong các chương trình, dự án quốc tế theo hợp đồng hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Người nước ngoài làm tình nguyện viên phục vụ dự án hợp tác quốc tế hoặc công ích theo xác nhận của tổ chức liên quan.
- Lao động di chuyển nội bộ (intra-corporate transferee): Chuyên gia, quản lý, kỹ thuật viên được điều chuyển trong cùng doanh nghiệp đa quốc gia, tuân thủ các điều kiện quy định.
(Một số trường hợp trong Nghị Định 219 yêu cầu doanh nghiệp xin xác nhận miễn GPLĐ từ cơ quan chức năng trước khi người lao động làm việc).
3. Những điểm thay đổi đáng chú ý cho năm 2026
Gia hạn thời gian miễn GPLĐ cho công việc ngắn hạn:
- Trước đây, người nước ngoài chỉ được miễn GPLĐ nếu làm việc dưới 30 ngày mỗi chuyến và không quá 90 ngày một năm;
- Từ Nghị định 219/2025, người nước ngoài có thể làm việc tổng cộng dưới 90 ngày trong một năm mà không cần GPLĐ, tuy vẫn phải thông báo cho cơ quan chức năng.
Bổ sung nhóm miễn GPLĐ theo yếu tố gia đình: Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam chính thức được quy định rõ là trường hợp miễn GPLĐ, thay vì chỉ áp dụng không thống nhất như trước đây.
Tập trung thu hút nhân lực chất lượng cao: Ưu tiên miễn GPLĐ cho các lĩnh vực công nghệ số, đổi mới sáng tạo, khoa học – tài chính, phù hợp chiến lược phát triển quốc gia.
>>> Xem thêm: TƯ VẤN HƯỚNG DẪN GIA HẠN GIẤY XÁC NHẬN KHÔNG THUỘC DIỆN CẤP GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI
4. Thủ tục hành chính và lưu ý quan trọng
Xác nhận miễn Giấy phép lao động
- Phần lớn các trường hợp miễn GPLĐ không đồng nghĩa với việc không cần thủ tục.
- Doanh nghiệp vẫn phải nộp hồ sơ xin “Xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ” tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc cơ quan được ủy quyền.
Miễn GPLĐ không đồng nghĩa miễn toàn bộ nghĩa vụ pháp lý
Người lao động nước ngoài vẫn phải tuân thủ:
- Quy định về thị thực, thẻ tạm trú
- Bảo hiểm (nếu thuộc đối tượng)
- Nghĩa vụ thuế và các quy định liên quan khác
Từ năm 2026, Việt Nam đã mở rộng và làm rõ danh sách các trường hợp được miễn Giấy phép lao động, trong đó đáng chú ý là việc bổ sung rõ ràng trường hợp người nước ngoài có vợ/chồng là công dân Việt Nam.
Việc hiểu đúng và áp dụng đúng các trường hợp miễn GPLĐ sẽ giúp doanh nghiệp và người lao động:
- Tránh rủi ro pháp lý
- Tiết kiệm thời gian và chi phí
- Chủ động trong kế hoạch làm việc và đầu tư tại Việt Nam








